字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
发炎
Từ vựng · HSK 6
发炎
fāyán
Nghe phát âm
viêm; bị viêm
Gặp trong câu
伤口有点儿发炎,需要处理。
shāngkǒu yǒudiǎnr fāyán xūyào chǔlǐ
Vết thương hơi bị viêm và cần xử lý.
Các chữ trong từ
发
炎
Học trong bài 81 →
Tra từ khác