字舟Zizhou
炎
Học chữ · Cấp 6

炎

PinyinyánHán Việtviêm / đàm / diễm

ngọn lửa · viêm

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 发炎, 炎热, 炎症. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 火Cấp 6Viết cấp 33 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 炎

3 từ
发炎fāyánbị viêm
炎热yánrènóng như thiêu đốt
炎症yánzhèngviêm nhiễm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 火 · 8 nét

火Bộ thủBộ số 86 trong hệ tra cứu Unicode.
炎Số nét8 nét.