字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
发育
Từ vựng · HSK 6
发育
fāyù
Nghe phát âm
phát triển; phát triển cơ thể
Gặp trong câu
这个部位还在发育。
zhè gè bùwèi hái zài fāyù
Bộ phận này vẫn đang phát triển.
Các chữ trong từ
发
育
Học trong bài 4 →
Tra từ khác