字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
法定
Từ vựng · HSK 6
法定
fǎdìng
Nghe phát âm
theo luật định; pháp định
Gặp trong câu
这是法定程序。
zhè shì fǎdìng chéngxù
Đây là thủ tục luật định.
Các chữ trong từ
法
定
Học trong bài 90 →
Tra từ khác