字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

法官

fǎguān

thẩm phán

Gặp trong câu

故事里有一位公主,也有一位法官。

gùshi lǐ yǒu yī wèi gōngzhǔ yě yǒu yī wèi fǎguān

Trong câu chuyện có một vị công chúa và cũng có một vị thẩm phán.

Các chữ trong từ