字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

法规

fǎguī

pháp quy; quy định pháp luật

Gặp trong câu

企业经营必须遵守相关法规。

qǐyè jīngyíng bìxū zūnshǒu xiāngguān fǎguī

Doanh nghiệp kinh doanh phải tuân thủ các quy định pháp luật liên quan.

Các chữ trong từ