字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

反馈

fǎnkuì

phản hồi; thông tin phản hồi

Gặp trong câu

请把反馈写在文档里。

qǐng bǎ fǎnkuì xiě zài wéndàng lǐ

Hãy ghi phản hồi vào tài liệu.

Các chữ trong từ