字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

方方面面

fāngfāngmiànmiàn

mọi phương diện; mọi mặt

Gặp trong câu

环保会影响生活的方方面面,不只是用电问题。

huánbǎo huì yǐngxiǎng shēnghuó de fāngfāngmiànmiàn bù zhǐ shì yòng diàn wèntí

Bảo vệ môi trường ảnh hưởng đến mọi mặt của cuộc sống chứ không chỉ là vấn đề dùng điện.

Các chữ trong từ