字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

方位

fāngwèi

phương hướng; phương vị; vị trí theo hướng

Gặp trong câu

到港口以前先确认方位,再去正确的码头。

dào gǎngkǒu yǐqián xiān quèrèn fāngwèi zài qù zhèngquè de mǎtóu

Trước khi đến cảng hãy xác định phương hướng trước, rồi đi đến đúng bến tàu.

Các chữ trong từ