字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

方言

fāngyán

phương ngữ; tiếng địa phương

Gặp trong câu

不同地方的方言和诗词都能反映文化。

bù tóng dìfang de fāngyán hé shīcí dōu néng fǎnyìng wénhuà

Phương ngữ và thơ từ ở các nơi khác nhau đều có thể phản ánh văn hóa.

Các chữ trong từ