字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

防治

fángzhì

phòng trị; phòng ngừa và điều trị

Gặp trong câu

社区定期开展疾病防治,危险的地方严禁进入。

shèqū dìngqī kāizhǎn jíbìng fángzhì wēixiǎn de dìfang yánjìn jìnrù

Khu dân cư định kỳ triển khai công tác phòng trị bệnh; những nơi nguy hiểm nghiêm cấm đi vào.

Các chữ trong từ