字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

分期

fēnqī

chia thành từng kỳ/giai đoạn; theo kỳ (thường trong thanh toán)

Gặp trong câu

买东西可以分期付款。

mǎi dōngxi kěyǐ fēnqī fù kuǎn

Mua đồ có thể thanh toán theo từng kỳ.

Các chữ trong từ