字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
分期
Từ vựng · HSK 6
分期
fēnqī
Nghe phát âm
chia thành từng kỳ/giai đoạn; theo kỳ (thường trong thanh toán)
Gặp trong câu
买东西可以分期付款。
mǎi dōngxi kěyǐ fēnqī fù kuǎn
Mua đồ có thể thanh toán theo từng kỳ.
Các chữ trong từ
分
期
Học trong bài 70 →
Tra từ khác