字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

分散

fēnsàn

phân tán; tản ra; làm mất tập trung

Gặp trong câu

资料太分散,需要先按主题整理。

zīliào tài fēnsàn xūyào xiān àn zhǔtí zhěnglǐ

Tài liệu quá phân tán, cần sắp xếp theo chủ đề trước.

Các chữ trong từ