字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

氛围

fēnwéi

bầu không khí; không khí/môi trường

Gặp trong câu

这里的学习氛围很好。

zhèlǐ de xuéxí fēnwéi hěn hǎo

Không khí học tập ở đây rất tốt.

Các chữ trong từ