字舟Zizhou
氛
Học chữ · Cấp 6

氛

PinyinfēnHán Việtphân

khí độc · hơi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 气氛, 氛围. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 气Cấp 62 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 氛

2 từ
气氛qì·fēnbầu không khí; tâm trạng
氛围fēnwéibầu không khí; không khí
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 气 · 8 nét

气Bộ thủBộ số 84 trong hệ tra cứu Unicode.
氛Số nét8 nét.