字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

愤怒

fènnù

phẫn nộ; tức giận

Gặp trong câu

他对不公平的决定十分愤怒,态度毫不客气。

tā duì bù gōngpíng de juédìng shífēn fènnù tàidù háo bù kèqi

Anh ấy rất tức giận trước quyết định bất công, thái độ hoàn toàn không khách sáo.

Các chữ trong từ