字舟Zizhou
怒
Học chữ · Cấp 6

怒

PinyinnùHán Việtnộ

tức giận · phẫn nộ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 发怒, 愤怒, 恼羞成怒. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 心Cấp 64 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 怒

4 từ
发怒fā∥nùnổi giận
愤怒fènnùtức giận
恼羞成怒nǎoxiū-chéngnùnổi giận vì xấu hổ
喜怒哀乐xǐ-nù-āi-lèbốn loại cảm xúc của con người
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 9 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
怒Số nét9 nét.