字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

风力

fēnglì

sức gió; năng lượng gió

Gặp trong câu

当地电力一部分来自风力,一部分来自太阳能。

dāngdì diànlì yī bùfen láizì fēnglì yī bùfen láizì tàiyángnéng

Một phần điện năng địa phương đến từ sức gió, một phần đến từ năng lượng mặt trời.

Các chữ trong từ