字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

服从

fúcóng

phục tùng; tuân theo

Gặp trong câu

大家应该服从安排,遇到问题不要走极端。

dàjiā yīnggāi fúcóng ānpái yùdào wèntí bù yào zǒu jíduān

Mọi người nên tuân theo sự sắp xếp; khi gặp vấn đề đừng hành xử cực đoan.

Các chữ trong từ