字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

干脆

gāncuì

dứt khoát; thẳng thắn; hay là cứ…

Gặp trong câu

天气这么好,干脆出去走走吧。

tiānqì zhème hǎo gāncuì chūqù zǒu zǒu ba

Thời tiết đẹp thế này, hay là cứ ra ngoài đi dạo đi.

Các chữ trong từ