字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

干燥

gānzào

khô; khô ráo

Gặp trong câu

门关得很牢,房间也很干燥,需要经常清扫。

mén guān de hěn láo fángjiān yě hěn gānzào xūyào jīngcháng qīngsǎo

Cửa đóng rất chắc, phòng cũng rất khô nên cần thường xuyên quét dọn.

Các chữ trong từ