字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

赶忙

gǎnmáng

vội vàng; lập tức

Gặp trong câu

有人突然求助,他赶忙过去帮忙。

yǒu rén tūrán qiúzhù tā gǎnmáng guòqù bāngmáng

Có người đột nhiên cầu cứu, anh ấy vội chạy qua giúp.

Các chữ trong từ