字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

感染

gǎnrǎn

lây nhiễm; nhiễm/lan truyền

Gặp trong câu

这种病毒会感染人,也会害人。

zhè zhǒng bìngdú huì gǎnrǎn rén yě huì hài rén

Loại vi-rút này có thể lây nhiễm sang người và cũng gây hại.

Các chữ trong từ