字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
钢笔
Từ vựng · HSK 6
钢笔
gāngbǐ
Nghe phát âm
bút máy
Gặp trong câu
他用钢笔写下了文章的结尾。
tā yòng gāngbǐ xiě xià le wénzhāng de jiéwěi
Anh ấy dùng bút máy viết phần kết của bài.
Các chữ trong từ
钢
笔
Học trong bài 55 →
Tra từ khác