字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

岗位

gǎngwèi

vị trí công việc; cương vị; vị trí trực

Gặp trong câu

不同岗位都有自己的规矩,新员工要先了解。

bù tóng gǎngwèi dōu yǒu zìjǐ de guīju xīn yuángōng yào xiān liǎojiě

Mỗi vị trí công việc đều có quy tắc riêng; nhân viên mới cần tìm hiểu trước.

Các chữ trong từ