字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

高超

gāochāo

cao siêu; điêu luyện; xuất sắc

Gặp trong câu

她多才多艺,表演技巧也很高超。

tā duōcái-duōyì biǎoyǎn jìqiǎo yě hěn gāochāo

Cô ấy đa tài và kỹ năng biểu diễn cũng rất điêu luyện.

Các chữ trong từ