字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

高峰

gāofēng

đỉnh cao; cao điểm/giờ cao điểm

Gặp trong câu

早高峰地铁很拥挤。

zǎo gāofēng dìtiě hěn yōngjǐ

Tàu điện ngầm rất đông vào giờ cao điểm sáng.

Các chữ trong từ