字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

高手

gāoshǒu

cao thủ; chuyên gia; người rất giỏi

Gặp trong câu

他是修理机器的高手。

tā shì xiūlǐ jīqì de gāoshǒu

Anh ấy là một cao thủ sửa máy móc.

Các chữ trong từ