字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

歌唱

gēchàng

ca hát; hát

Gặp trong câu

孩子们正在台上歌唱。

háizi men zhèngzài tái shàng gēchàng

Bọn trẻ đang hát trên sân khấu.

Các chữ trong từ