字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

革命

gémìng

cách mạng; mang tính cách mạng

Gặp trong câu

这种材料带来了工程技术上的革命,但不能只求速度。

zhè zhǒng cáiliào dài lái le gōngchéng jìshù shàng de gémìng dàn bù néng zhǐ qiú sùdù

Loại vật liệu này đem lại một cuộc cách mạng trong kỹ thuật công trình, nhưng không thể chỉ chạy theo tốc độ.

Các chữ trong từ