字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

个体

gètǐ

cá thể; cá nhân

Gặp trong câu

这些移民来自不同地方,每个个体情况不同。

zhèxiē yímín láizì bù tóng dìfang měi gè gètǐ qíngkuàng bù tóng

Những người nhập cư này đến từ nhiều nơi khác nhau; tình hình mỗi cá thể cũng khác.

Các chữ trong từ