字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

给予

jǐyǔ

trao cho; dành cho

Gặp trong câu

报社给予年轻记者更多培训机会。

bàoshè jǐyǔ niánqīng jìzhě gèng duō péixùn jīhuì

Tòa soạn dành cho phóng viên trẻ nhiều cơ hội đào tạo hơn.

Các chữ trong từ