字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

跟踪

gēnzōng

theo dõi; bám theo

Gặp trong câu

记者连续跟踪报道这场演出。

jìzhě liánxù gēnzōng bàodào zhè chǎng yǎnchū

Phóng viên liên tục theo dõi và đưa tin về buổi biểu diễn này.

Các chữ trong từ