字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

公告

gōnggào

thông báo công khai; cáo thị

Gặp trong câu

公司发布公告,准备招收十名新员工。

gōngsī fābù gōnggào zhǔnbèi zhāoshōu shí míng xīn yuángōng

Công ty ra thông báo, chuẩn bị tuyển mười nhân viên mới.

联合国发布了新的公告。

Liánhéguó fābù le xīn de gōnggào

Liên Hợp Quốc đã công bố một thông báo mới.

Các chữ trong từ