字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

构造

gòuzào

cấu tạo; kết cấu; xây dựng

Gặp trong câu

这座桥梁的构造看似简单,其实对材料要求很高。

zhè zuò qiáoliáng de gòuzào kànsì jiǎndān qíshí duì cáiliào yāoqiú hěn gāo

Kết cấu của cây cầu này thoạt nhìn đơn giản nhưng thực ra yêu cầu vật liệu rất cao.

Các chữ trong từ