字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

孤独

gūdú

cô độc; cô đơn

Gặp trong câu

回顾过去那段孤独的日子,他觉得自己成熟了很多。

huígù guòqù nà duàn gūdú de rìzi tā juéde zìjǐ chéngshú le hěn duō

Nhìn lại quãng thời gian cô đơn trước đây, anh ấy thấy mình trưởng thành hơn nhiều.

Các chữ trong từ