字舟Zizhou
孤
Học chữ · Cấp 6

孤

PinyingūHán Việtcô

cô đơn · cô độc

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 孤独, 孤儿, 孤单. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 子Cấp 66 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 孤

6 từ
孤独gūdúcô đơn
孤儿gū’értrẻ mồ côi
孤单gūdānđơn độc
孤立gūlìcô lập
孤零零gūlínglíngcô đơn
孤陋寡闻gūlòu-guǎwénthiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 子 · 8 nét

子Bộ thủBộ số 39 trong hệ tra cứu Unicode.
孤Số nét8 nét.