字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

股市

gǔshì

thị trường chứng khoán

Gặp trong câu

他在股市工作,也负责推销产品。

tā zài gǔshì gōngzuò yě fùzé tuīxiāo chǎnpǐn

Anh ấy làm việc trên thị trường chứng khoán và cũng phụ trách tiếp thị sản phẩm.

Các chữ trong từ