字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
固体
Từ vựng · HSK 6
固体
gùtǐ
Nghe phát âm
chất rắn; thể rắn
Gặp trong câu
这个符号代表固体状态。
zhè gè fúhào dàibiǎo gùtǐ zhuàngtài
Ký hiệu này đại diện cho trạng thái rắn.
Các chữ trong từ
固
体
Học trong bài 74 →
Tra từ khác