字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

固体

gùtǐ

chất rắn; thể rắn

Gặp trong câu

这个符号代表固体状态。

zhè gè fúhào dàibiǎo gùtǐ zhuàngtài

Ký hiệu này đại diện cho trạng thái rắn.

Các chữ trong từ