字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

拐弯

guǎiwān

rẽ; ngoặt; chuyển hướng

Gặp trong câu

司机到路口先停一下,然后向右拐弯。

sījī dào lùkǒu xiān tíng yíxià ránhòu xiàng yòu guǎiwān

Tài xế đến ngã rẽ thì dừng một chút trước rồi rẽ phải.

Các chữ trong từ