字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

观光

guānguāng

tham quan; du lịch ngắm cảnh

Gặp trong câu

新的旅游项目吸引游客来观光,也创造了不少工作机会。

xīn de lǚyóu xiàngmù xīyǐn yóukè lái guānguāng yě chuàngzào le bù shǎo gōngzuò jīhuì

Dự án du lịch mới thu hút du khách đến tham quan và cũng tạo ra khá nhiều cơ hội việc làm.

Các chữ trong từ