字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

规范

guīfàn

quy phạm; chuẩn hóa; chuẩn mực

Gặp trong câu

企业制度要规范,也要及时发现产品缺陷。

qǐyè zhìdù yào guīfàn yě yào jíshí fāxiàn chǎnpǐn quēxiàn

Chế độ doanh nghiệp cần chuẩn hóa và cũng phải kịp thời phát hiện khuyết điểm của sản phẩm.

Các chữ trong từ