字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

过渡

guòdù

chuyển tiếp; quá độ

Gặp trong câu

这个项目正处于过渡阶段,旧办法已经过时。

zhè gè xiàngmù zhèng chǔyú guòdù jiēduàn jiù bànfǎ yǐjīng guòshí

Dự án này đang ở giai đoạn chuyển tiếp, cách làm cũ đã lỗi thời.

Các chữ trong từ