字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

海岸

hǎi’àn

bờ biển; ven biển

Gặp trong câu

这个城市属海岸地区,商店也接受多种货币。

zhè gè chéngshì shǔ hǎi’àn dìqū shāngdiàn yě jiēshòu duō zhǒng huòbì

Thành phố này thuộc vùng ven biển; các cửa hàng cũng chấp nhận nhiều loại tiền tệ.

Các chữ trong từ