字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

海域

hǎiyù

vùng biển; hải vực

Gặp trong câu

强风对这片海域造成了很大冲击。

qiáng fēng duì zhè piàn hǎiyù zàochéng le hěn dà chōngjī

Gió mạnh đã gây tác động lớn lên vùng biển này.

Các chữ trong từ