字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

寒冬

hándōng

mùa đông giá rét; mùa đông lạnh giá

Gặp trong câu

北美洲的一些地方寒冬很长。

Běiměizhōu de yī xiē dìfang hándōng hěn cháng

Ở một số nơi tại Bắc Mỹ, mùa đông giá lạnh kéo dài.

Các chữ trong từ