字舟Zizhou
冬
Học chữ · Cấp 2

冬

PinyindōngHán Việtđông

mùa đông

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 冬天, 冬季. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

5 nétBộ 冫Cấp 2Viết cấp 22 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 冬

2 từ
冬天dōngtiānmùa đông
冬季dōngjìmùa đông
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 冫 · 5 nét

冫Bộ thủBộ số 15 trong hệ tra cứu Unicode.
冬Số nét5 nét.