字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

毫升

háoshēng

mililít; ml

Gặp trong câu

这张纸厚三毫米,杯子里还有二十毫升水。

zhè zhāng zhǐ hòu sān háomǐ bēizi lǐ hái yǒu èr shí háoshēng shuǐ

Tờ giấy này dày ba milimét; trong cốc vẫn còn hai mươi mililít nước.

Các chữ trong từ