字舟Zizhou
毫
Học chữ · Cấp 4

毫

PinyinháoHán Việthào

lông · bút vẽ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 毫米, 毫升, 毫不. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 毛Cấp 46 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 毫

6 từ
毫米háomǐmilimét
毫升háoshēngmililit
毫不háo bùhầu như không
毫无háo wúkhông một chút nào
丝毫sīháomột lượng hoặc mức độ nhỏ nhất
毫不犹豫háo bù yóuyùkhông một chút do dự
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 毛 · 11 nét

毛Bộ thủBộ số 82 trong hệ tra cứu Unicode.
毫Số nét11 nét.