字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

好容易

hǎoróngyì

khó khăn lắm mới; mãi mới; (ngữ cảnh khác) rất dễ

Gặp trong câu

我们好容易才找到了这家店,店本身其实并不难找。

wǒmen hǎoróngyì cái zhǎo dào le zhè jiā diàn diàn běnshēn qíshí bìng bù nán zhǎo

Chúng tôi khó khăn lắm mới tìm được cửa hàng này, dù bản thân cửa hàng thực ra không khó tìm.

这本书最后一章写得最好,我好容易才读到这里。

zhè běn shū zuìhòu yī zhāng xiě de zuì hǎo wǒ hǎoróngyì cái dú dào zhèlǐ

Chương cuối của cuốn sách này viết hay nhất; tôi khó khăn lắm mới đọc tới đây.

Các chữ trong từ